越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thể chế” (1)
thể chế
英语
名Institution, system
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
The state plays a creative role through building institutions and policies.
相关词“thể chế” (0)
未找到相关词。
短语“thể chế” (7)
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
Chicken is the cheapest in Japan
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
The chef uses a wok to stir-fry vegetables.
Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
The chef adds thyme.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
The state plays a creative role through building institutions and policies.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
